zeno of citium
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Zeno of Citium là tên của một nhà triết học Hy Lạp cổ đại, người sáng lập ra trường phái Khắc kỷ (Stoicism). Ông sống vào khoảng năm 335-263 trước Công nguyên. Tên gọi này thường được dùng để chỉ cá nhân lịch sử cụ thể này, không phải một khái niệm chung.
Ví dụ sử dụng
- (Zeno thành Citium được coi là người sáng lập chủ nghĩa Khắc kỷ.)
- (Nhiều lời dạy của Zeno thành Citium tập trung vào đức hạnh và sự tự chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The philosophy of Zeno of Citium": triết lý của Zeno thành Citium, thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống tư tưởng Khắc kỷ.
- The philosophy of Zeno of Citium emphasizes living in accordance with nature. (Triết lý của Zeno thành Citium nhấn mạnh việc sống hòa hợp với tự nhiên.)
- "Zeno of Citium's influence": ảnh hưởng của Zeno thành Citium.
- Zeno of Citium's influence can be seen in later Roman thinkers like Seneca and Marcus Aurelius. (Ảnh hưởng của Zeno thành Citium có thể thấy ở các nhà tư tưởng La Mã sau này như Seneca và Marcus Aurelius.)
Biến thể và từ gần giống
- Zeno (Danh từ riêng): tên gọi tắt thường dùng để chỉ Zeno of Citium hoặc các nhà triết học khác cùng tên (như Zeno xứ Elea).
- Zeno argued that virtue is the only good. (Zeno lập luận rằng đức hạnh là điều tốt duy nhất.)
- Stoic (Danh từ/Tính từ): người theo chủ nghĩa Khắc kỷ; liên quan đến chủ nghĩa Khắc kỷ.
- He is a Stoic who believes in emotional resilience. (Anh ấy là một người Khắc kỷ, tin vào sự kiên cường cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Founder of Stoicism: người sáng lập chủ nghĩa Khắc kỷ.
- The Stoic philosopher from Citium: nhà triết học Khắc kỷ đến từ Citium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "To be a Zeno": (hiếm dùng) trở thành một người có tư tưởng Khắc kỷ, kiên định và lý trí.
- In times of crisis, try to be a Zeno and stay calm. (Trong thời điểm khủng hoảng, hãy cố gắng trở thành một Zeno và giữ bình tĩnh.)